Bản dịch của từ 㑦 trong tiếng Việt
㑦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㑦 (Tính từ)
【lì】
01
Giận dữ, tức giận như lửa cháy trong lòng (nhớ câu 'lật mặt' tức là đổi thái độ tức giận).
怒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '戾', cũng mang nghĩa cứng đầu, ngang ngạnh, khó bảo.
同“戾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
