Bản dịch của từ 㑦 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giận dữ, tức giận như lửa cháy trong lòng (nhớ câu 'lật mặt' tức là đổi thái độ tức giận).

怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', cũng mang nghĩa cứng đầu, ngang ngạnh, khó bảo.

同“戾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㑦
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,戾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丿乚一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép