ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㑧
Bảng phân tích âm vị 㑧
Jì
Chữ viết sai của '悸', nghĩa là tim đập loạn nhịp, hồi hộp, sợ hãi (như cảm giác 'kị' khi gặp điều bất an).
“悸”的讹字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép