Bản dịch của từ 㑧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Chữ viết sai của '', nghĩa là tim đập loạn nhịp, hồi hộp, sợ hãi (như cảm giác 'kị' khi gặp điều bất an).

“悸”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㑧
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,季
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿一丨丿丶乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép