Bản dịch của từ 㑫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống như chữ “” (có nghĩa là đứng, ngẩng đầu nhìn lên như người đang ‘kì vọng’ điều gì đó).

同“企”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㑫
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KÌ】
Hình thái radical:
⿰,亻,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶一乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép