Bản dịch của từ 㑳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhòu
01

Chữ phồn thể của ''; nghĩa bao gồm thông minh, khéo léo, dễ thương, xinh đẹp, cũng có nghĩa ác độc, châm biếm, hoặc người gian ác (đối lập với người quân tử). (Dễ nhớ: 'trú' như người khôn ngoan, nhưng cũng có thể là kẻ gian ác)

“㑇”的繁体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㑳
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
㑇, 𠋢, 媰, 謅
Hình thái radical:
⿰,亻,芻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚乚丨丿丿乚乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép