Bản dịch của từ 㑶 trong tiếng Việt
㑶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㑶 (Tính từ)
【xì】
01
Giận dữ, nóng giận như lửa cháy trong lòng (nhớ đến 'hích' như tiếng thở dài của người giận)
怒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '愾', biểu thị sự than thở, thở dài vì bực tức hoặc buồn phiền
同“愾”。嘆息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
