Bản dịch của từ 㑾 trong tiếng Việt
㑾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
㑾 (Thán từ)
Chỉ ý nghĩa vui mừng, hân hoan (như khi nghe tin vui, lòng thấy phơi phới).
指欢乐之意。 《說文·人部》:“㑾,喜也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Công việc lao dịch, làm việc nặng nhọc (như đi lính, đi làm thuê).
徭役。同“傜”,指劳役。 《宋書·前廢帝紀》:“宜其寬㑾輕憲,以救民切。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ vật thể có kích thước không đều hoặc lộn xộn, không thuần khiết (như hạt thóc to nhỏ lẫn lộn).
指物体大小不均或杂乱不纯。 《說文·人部》:“㑾,自關以西,物大小不同謂之㑾。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
So sánh, ví dụ (như dùng cái này để so với cái kia).
比较,比拟。 《說文長箋·人部》:“㑾,方俗以彼比此曰㑾。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lừa dối, nói dối (như hai bên đều lừa nhau).
欺骗,说谎。 《說文長箋·人部》:“㑾,彼此誑惑曰兩邊㑾。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
- Các biến thể:
- 傜, 𠌠
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,䚻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿乚丶丶丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
