Bản dịch của từ 㑿 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhào
01

Dài (về không gian hoặc thời gian), có lợi, vượt trội (như ánh sáng chiếu dài, thời gian kéo dài, lợi ích lan tỏa)

[~~]長貌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㑿
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Hình thái radical:
⿰,亻,巢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚乚乚丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép