Bản dịch của từ 㒂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Động từ)

zhuó
01

Yên ổn, an lành (tâm hồn thanh thản, cuộc sống bình yên)

安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ban phát, trao tặng (như trao đi sự an yên)

施。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Trác (một họ trong tiếng Hán)

姓。

Ví dụ
㒂
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Hình thái radical:
⿰,亻,著
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一一丨一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép