Bản dịch của từ 㒄 trong tiếng Việt
㒄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎn | ㄖㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㒄 (Tính từ)
【rǎn】
01
Ý chí yếu ớt, dễ gãy như cành cây khô (dễ bị ‘nhiễm’ sợ hãi).
意志脆弱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sợ hãi, lo lắng, cảm giác run rẩy trong lòng (cảm giác bị ‘nhiễm’ sợ).
恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
- Các biến thể:
- 㦓
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,然
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿乚丶丶一丿丶丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儾
齉
嫩
㜛
㶧
恁
嫰
㯎
媆
冄
熯
䣸
㿵
姌
媣
䒣
橪
蒅
珃
冉
㹱
𠐥
𠍬
𠆫
俧
偾
𠋲
偐
𠋗
僃
偣
𠈈
𠉮
碭
㴽
閪
榱
𠎅
銩
槙
䭽
嘡
說
閰
㝺
