Bản dịch của từ 㒆 trong tiếng Việt
㒆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㒆 (Động từ)
【】
01
Giống chữ 歙, nghĩa là thu hoạch, gom lại (như gom lúa mùa, nhớ câu 'sách sách thu hoạch đầy nhà').
同“歙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄒㄧㄝˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 歙
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,翕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿丶一丨乚一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘛
雴
遫
銐
杘
佁
勅
㥉
腟
䮻
㓼
勑
㕉
刻
锞
㤩
㥛
艐
㪙
衉
剋
騍
愙
㕎
䨳
趇
㜎
霼
闟
㱇
䜁
䧍
慀
係
㳀
忾
嘋
㩭
殽
㹲
䊥
恔
詨
歗
熽
嘯
斆
䇃
䭘
妟
艳
鴈
猒
雁
焱
㰽
棪
晏
諺
焰
𠑆
傢
伧
𠏭
伮
㐽
僝
𠈁
𠋐
𠏦
𠏙
𠇅
𠎉
榮
瞇
踆
瘍
尡
踌
翡
隨
踍
䍋
綽
