Bản dịch của từ 㒇 trong tiếng Việt
㒇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
㒇 (Động từ)
【wú】
01
Giống chữ '怃', nghĩa là nhảy múa vui vẻ, xoa dịu, chậm rãi, hoặc thất vọng (như khi tâm trạng không vui).
同“怃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 憮
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,無
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿一一丨丨丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞪
目
毣
慕
莯
苜
墓
㣎
㙁
凩
钼
樢
午
怃
摀
鹉
娒
逜
忤
㬳
旿
廡
𠄡
瞴
儫
傾
𠑧
僙
𠍝
𠏫
𠑭
㑊
𠏾
何
𠍕
𠎬
㮭
犓
緀
榡
㮵
䯎
漇
麼
塲
箢
摚
輕
