Bản dịch của từ 㒈 trong tiếng Việt
㒈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㒈 (Tính từ)
【hàn】
01
Nguy hiểm, cao ngất, dốc đứng như vách đá cheo leo (nhớ đến sự hiểm trở như núi Hàn)
逞貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Dùng trong từ ghép 𩴕㒈) Mô tả cảnh vật cao và hiểm trở, dốc đứng, khó đi
〔𩴕~〕高而险峻的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
