Bản dịch của từ 㒉 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như từ “”, chỉ trạng thái hoảng hốt, bối rối (như khi nghe tin bất ngờ khiến lòng sảng khoái không yên).

同“惝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒉
Bính âm:
【ㄔㄤˇ】【SẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,棠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨丶丿丶乚丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép