Bản dịch của từ 㒊 trong tiếng Việt
㒊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
㒊 (Tính từ)
【sè】
01
Không kịp, không theo kịp (như câu 'không đuổi kịp').
不及。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔~譶(zhì)〕nói không ngừng, nói nhiều (chỉ sự lan man trong lời nói).
〔~譶(zhì)〕言不止。《字海》注:譶只有tà音,无zhì音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
