Bản dịch của từ 㒊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Không kịp, không theo kịp (như câu 'không đuổi kịp').

不及。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~(zhì)〕nói không ngừng, nói nhiều (chỉ sự lan man trong lời nói).

〔~譶(zhì)〕言不止。《字海》注:譶只有tà音,无zhì音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒊
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿰,亻,歰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶乚丿丶丨一丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép