Bản dịch của từ 㒎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Xấu xa, độc ác như cái từ 'sà' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì nghe giống 'sát' (giết)

[傝~]惡。《廣雅•釋詁三》:“㒎,惡也。”王念孫疏證:“《玉篇》:‘傝㒎,惡也。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒎
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÀ】
Các biến thể:
𠎷
Hình thái radical:
⿰,亻,䨿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丿丶丿一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép