Bản dịch của từ 㒑 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

kuǐ
01

〔~〕dáng vẻ lớn lên, trưởng thành (như cây cối phát triển)

〔~僓〕长大的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒑
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,亻,匯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丶丶丶丿丨丶一一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép