Bản dịch của từ 㒓 trong tiếng Việt
㒓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
㒓 (Động từ)
【】
01
Bỏ trốn, chạy thoát (giống như chữ 'đạt' trong 'đạt được tự do')
同“达”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
- Các biến thể:
- 㣵, 𠉂, 达, 達, 𠋽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,達
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丨一丶丿一一一丨丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑽
䳴
蹋
譶
鎉
沓
拓
㧺
䑜
䶀
錔
誻
𠇥
𠏝
𠈍
偤
𠋢
儰
俱
𠑁
𠌹
𠋚
𠏚
儃
㠊
様
䩅
需
髣
槒
閡
槝
碵
隩
瑨
雐
