ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㒕
Bảng phân tích âm vị 㒕
Yāng
〔~降〕không chịu khuất phục, cứng đầu cứng cổ (như con ương ngạnh không chịu nghe lời)
〔~降〕不伏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép