Bản dịch của từ 㒚 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như chữ “ổn”, chỉ sự vững chắc, bền bỉ như cây cổ thụ đứng giữa trời bão (dễ nhớ vì “ổn” là từ quen thuộc trong tiếng Việt).

同“稳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, một dạng chữ cổ ít dùng, liên quan đến sự an toàn hoặc chắc chắn.

同“懚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒚
Bính âm:
【ㄨㄣˇ】【ỔN】
Các biến thể:
穩, 懚
Hình thái radical:
⿰,亻,㥯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép