Bản dịch của từ 㒚 trong tiếng Việt
㒚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
㒚 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ “ổn”, chỉ sự vững chắc, bền bỉ như cây cổ thụ đứng giữa trời bão (dễ nhớ vì “ổn” là từ quen thuộc trong tiếng Việt).
同“稳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “懚”, một dạng chữ cổ ít dùng, liên quan đến sự an toàn hoặc chắc chắn.
同“懚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
