Bản dịch của từ 㒜 trong tiếng Việt
㒜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
㒜 (Tính từ)
【yǔ】
01
Cẩn trọng, thận trọng như người giữ vũ khí (vũ) để không gây hại
谨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dựa vào, tựa vào (như người dựa vào cột vũ)
倚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,與
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸆
䜽
兪
鍝
逾
腴
㳛
䞕
玗
褕
䓊
餘
頨
傴
雨
楀
𠕘
斔
懙
㝢
敔
䨞
𠕒
䄨
傅
𠎷
𠈨
𠏈
𠉟
𠊭
㒊
𠈖
𠊎
𠍚
侔
候
髱
潑
輖
豎
𠏅
駙
镕
墀
鲨
箮
𠒴
骣
