Bản dịch của từ 㒝 trong tiếng Việt
㒝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㒝 (Tính từ)
【miè】
01
(Trong cụm từ 㒝僣) gian xảo, nhiều mưu mẹo như kẻ lừa đảo (giống như 'miệt mài' nhưng là miệt gian).
〔~僣(tiè)〕多诈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩢
䈼
櫗
鴓
眜
鱴
䘊
蔑
灭
鑖
烕
礣
瓦
䠚
襪
搲
韤
帓
膃
袜
韈
䎳
聉
䍪
𠊘
仙
𠌷
俾
𠈝
𠎽
優
𠋳
侗
倽
𠋝
偎
䐿
錛
㯩
磮
澨
嶼
薭
㜭
㷽
螇
磡
瘿
