Bản dịch của từ 㒟 trong tiếng Việt
㒟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
㒟 (Tính từ)
【niǎo】
01
Xem chữ “偠” (nhiễu) - chỉ dáng vẻ thon thả, duyên dáng như người con gái đẹp, dễ nhớ như câu vần 'nhiễu như dáng người thon'.
见“偠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 㜵
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,褭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丶一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褭
㠡
袅
嬲
㭤
嬝
嫋
茑
樢
裊
鳥
鸟
𠋏
𠍏
佩
傆
𠑥
𠐏
𠊕
傼
𠉷
傜
𠈐
㐳
䁷
曜
懳
韚
䃪
𠐺
簚
蟚
䥆
䭌
鎊
㔐
