Bản dịch của từ 㒠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiè
01

Hẹp, chật chội (như con ngõ hiệp hẹp)

狹隘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhanh chóng, mau lẹ (như việc gì xảy ra rất nhanh)

迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒠
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆP】
Các biến thể:
𠏪
Hình thái radical:
⿰,亻,韰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一丿乚丶乚丶丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép