ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㒠
Bảng phân tích âm vị 㒠
Xiè
Hẹp, chật chội (như con ngõ hiệp hẹp)
狹隘。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhanh chóng, mau lẹ (như việc gì xảy ra rất nhanh)
迅速。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép