Bản dịch của từ 㒤 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇN/AN/AN/A

(Động từ)

chě
01

Tâm phục khẩu phục, lòng tin phục (như người ta nói 'tâm phục khẩu phục' để nhớ chữ này)

心服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sợ hãi, e dè (cảm giác sợ như khi gặp chuyện không dám làm)

畏惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒤
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,聶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép