Bản dịch của từ 㒥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

fēng
01

~〕truyền thuyết về vị tiên nhân bất tử, như người sống lâu, không già (giống như tiên ông trong truyện cổ tích Việt)

〔偓~〕传说中的仙人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒥
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,豐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一一一丨一一一丨乚丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép