Bản dịch của từ 㒨 trong tiếng Việt
㒨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
㒨 (Danh từ)
【xiān】
01
Chữ cổ của '仙', chỉ người tiên, thần tiên trong truyền thuyết Việt Nam (như tiên ông, tiên nữ).
“仙”的古文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dạng chữ khác của '僊', cũng mang nghĩa tiên nhân, người có phép thần tiên.
“僊”之异体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
