Bản dịch của từ 㒪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Kim loại thiếc, thường dùng làm vật liệu hợp kim hoặc mạ (nhớ câu 'thiếc tích tích tắc').

同“锡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㒪
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,𠆢,𦣦,⿰,止,豕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚丨一丨一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép