Bản dịch của từ 㒫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ '', nghĩa là nghẹt thở, không thể thở được (như khi bị nghẹn, cảm giác bị 'cật' lại).

同“旡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒫
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【CẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,↔,彐,儿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép