Bản dịch của từ 㒷 trong tiếng Việt
㒷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
㒷 (Động từ)
【xīng】
01
Cùng nghĩa với “hưng” (興), chỉ sự phát triển, khởi đầu, tăng trưởng; ví như cây cối đâm chồi nảy lộc, làm ăn phát đạt.
同“興”。《宋元以來俗字譜》:“興”,《列女傳》、《通俗小説》、《目連記》作“㒷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【HƯNG】
- Các biến thể:
- 興, 釁, 𫤭
- Hình thái radical:
- ⿳,𠔿,一,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丿丶一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叧
𠆣
寡
䈑
呱
咼
冎
剮
呙
剐
姓
㼬
㓑
䰢
幸
𠂷
涬
睲
㴆
杏
䁄
悻
㑯
詡
许
呴
暊
糈
醑
䧁
㥠
㞰
珝
鄦
𠔌
𠔺
兲
㒵
美
𠔱
𠔛
𠔯
𠔶
𠔃
羑
並
忬
災
圽
还
呅
花
园
刨
沑
𠖾
𠒀
吲
