Bản dịch của từ 㒹 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

diān
01

Chữ thường dùng thay cho chữ “” (điên) nghĩa là bị lật úp, ngã nhào, đảo lộn (như khi bị “điên đảo” mọi thứ).

俗“顛”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒹
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,真,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一一一一丿丶一丨丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép