Bản dịch của từ 㒻 trong tiếng Việt
㒻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
㒻 (Động từ)
【mào】
01
(giống chữ 冒) liều lĩnh tiến lên như che mắt mà bước, dám đương đầu, dám xông pha (nhớ câu 'mạo hiểm' là liều lĩnh)
“冒”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 冒, 𧠊
- Hình thái radical:
- ⿱,冃,見,〾,⿱,日,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑁
冃
蝐
芼
毷
䋃
覒
㧌
鄮
䡚
萺
冒
𠕜
羀
罓
𠕃
㒿
冃
丹
𠕬
冉
𠔿
禸
𠔽
䡆
㖲
䇤
萣
婦
婰
䖏
笠
痓
𠃂
菁
绸
