Bản dịch của từ 㒽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quān

ㄑㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

quān
01

Mũ cho trẻ con đội, như chiếc mũ nhỏ xinh xắn bảo vệ đầu bé (giúp nhớ: 'quān' như 'quấn' mũ quanh đầu trẻ)

童帽。

Ví dụ
㒽
Bính âm:
【quān】【ㄑㄩㄢ】【QUĀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冃,卷,〾,⿱,日,卷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶丿一一丿丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép