Bản dịch của từ 㓃 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Lễ rảy rượu lên đất trong nghi thức cúng tế (như rảy rượu để tỏ lòng thành kính với tổ tiên).

祭祀時把酒灑在地上的儀式。《説文•冖部》:“㓃,奠爵酒也。……《周書》曰:‘王三宿三祭三㓃。’”

Ví dụ
㓃
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỘC】
Các biến thể:
咤, 詫, 𨶃
Hình thái radical:
⿱,冖,託
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丶一一一丨乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép