Bản dịch của từ 㓄 trong tiếng Việt
㓄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
㓄 (Động từ)
【zhèn】
01
Dụng cụ giống như cái dao nhỏ dùng trong cổ đại để cắt hoặc chặt
古代臿一类的工具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cày bừa đất ruộng (như tiếng Việt 'trấn' gợi nhớ đến sự chăm chỉ cày cấy)
耕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
- Các biến thể:
- 𣜣, 𠬓, 𪠟
- Hình thái radical:
- ⿰,參,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿丶乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紖
㣀
鎮
㼉
鎭
瑱
䏖
桭
栚
䲴
振
㯢
𠕿
冥
𠕵
𠖟
𠖑
冖
冝
𠖅
冧
冡
𠖍
冞
瘝
𠘌
镐
憴
憫
嘸
憞
撚
毿
罸
噧
鋭
