Bản dịch của từ 㓅 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

tīng
01

Lạnh như băng, đóng băng cứng như đá (nhớ đến từ 'đình' trong đình làng, nơi lạnh lẽo mùa đông)

冰貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㓅
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,冫,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép