Bản dịch của từ 㓈 trong tiếng Việt
㓈
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
㓈 (Từ tượng thanh)
【bìng】
01
Âm thanh của vật bay nhanh như tiếng 'bình' vang lên khi lao qua không trung (giống tiếng gió rít).
〔~~(píng)〕飞声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭭
悖
俻
㼎
㣁
蓓
珼
鐾
㸬
䡶
勃
䋳
庰
倂
寎
并
垪
𠊧
竝
傡
誁
幷
偋
併
櫠
笰
柹
肺
曊
芾
濷
鐨
䉬
胇
吠
俷
瞸
嶪
㐖
鸈
擪
䭟
餣
谒
㗼
瓛
鍱
堨
𠘢
𠗑
𠗥
𠘥
𠘍
𠗹
𠘝
冶
㓅
𠖶
𠗤
𠘣
㞳
吻
圿
㧏
觃
吵
甸
进
岛
忡
忭
词
