Bản dịch của từ 㓉 trong tiếng Việt
㓉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㓉 (Danh từ)
【huò】
01
Giống chữ “活”, nghĩa là băng, nước đá; nhớ đến “hoạt” như nước sống đông cứng thành băng (giúp nhớ nghĩa lạnh, đóng băng).
同“活”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Băng, nước đá cứng như pha lê (dễ hình dung khi trời lạnh).
冰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚾
㪱
擐
圂
嵈
鲩
䠉
鯶
奂
肒
喚
漶
活
䣶
秳
䄆
趏
佸
䄑
姡
秮
和
䯏
俰
彠
奯
䰥
㕡
㯉
矆
矐
和
眓
镬
鍃
𠖹
𠗌
𠖺
冷
𠘋
𠖿
冷
𠖶
𠘁
净
㓔
𠗏
歽
㣌
饳
㚾
迲
協
𠅒
怡
㑌
郅
拋
肶
