Bản dịch của từ 㓌 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

chēng
01

Giống như chữ , chỉ trạng thái lạnh buốt, rét căm căm (như gió lạnh thấu xương mùa đông miền Bắc Việt Nam).

同“凔”。寒冷的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㓌
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【XƯNG】
Hình thái radical:
⿰,冫,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép