Bản dịch của từ 㓎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

qīn
01

Lạnh buốt, như gió lạnh thổi qua da thịt (dễ nhớ như câu 'thần lạnh' trong mùa đông)

冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㓎
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【THẦN】
Các biến thể:
𠖶
Hình thái radical:
⿰,冫,𠬶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép