Bản dịch của từ 㓏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như chữ 𠖷, chỉ sự lạnh buốt, lạnh thấu xương (như cái lạnh cắt da cắt thịt trong mùa đông giá rét)

同“𠖷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㓏
Bính âm:
【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,冫,冏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép