Bản dịch của từ 㓑 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

xìng
01

〔hành lạnh〕lạnh buốt như gió mùa đông, khiến người ta rùng mình (giống như 'hành' trong hành hạ lạnh)

〔~冷〕寒冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㓑
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HÀNH】
Hình thái radical:
⿰,冫,幸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép