Bản dịch của từ 㓒 trong tiếng Việt
㓒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㓒 (Danh từ)
【qì】
01
(Theo Hàn Quốc) đọc là 'chil', một cách phát âm đặc biệt.
〈韩国释义〉读音chil。
Ví dụ
02
(Theo Hàn Quốc) nghĩa là 'sơn mài', vật liệu phủ bóng bề mặt như sơn.
〈韩国释义〉“漆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Theo Hàn Quốc) cũng là tên địa danh, dùng để gọi một nơi chốn.
〈韩国释义〉地名也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
