Bản dịch của từ 㓒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(Theo Hàn Quốc) đọc là 'chil', một cách phát âm đặc biệt.

〈韩国释义〉读音chil。

Ví dụ
02

(Theo Hàn Quốc) nghĩa là 'sơn mài', vật liệu phủ bóng bề mặt như sơn.

〈韩国释义〉“漆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Theo Hàn Quốc) cũng là tên địa danh, dùng để gọi một nơi chốn.

〈韩国释义〉地名也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㓒
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẤT】
Hình thái radical:
⿱,⿰,冫,七,𠇍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一乚丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép