Bản dịch của từ 㓔 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiè
01

Giống chữ “” (tạ), nghĩa là hoa rụng, tàn úa (như hoa rơi rụng, lá héo) – dễ nhớ như câu “hoa tạ tàn”

同“谢”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㓔
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,射
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿丨乚一一一丿一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép