Bản dịch của từ 㓗 trong tiếng Việt
㓗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㓗 (Tính từ)
【jié】
01
Giống chữ '洁' nghĩa là sạch sẽ, trong sáng (dễ nhớ như 'khiết trinh' - tinh khiết).
同“洁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 潔
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,絜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨乚丿乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛃
䘁
踕
㑵
节
䂶
㠍
睫
杢
鞊
截
䕙
啟
盀
䔇
呇
豈
梩
啓
起
㾨
乞
岂
䉝
𠗠
𠘗
𠗋
𠖹
㓕
㓖
凊
𠗈
𠘋
𠗍
冹
𠘤
閥
骶
嶍
潍
箕
䝳
銯
䦗
䊑
㺐
䬂
䢩
