Bản dịch của từ 㓘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ngọc có vết, không hoàn hảo như ngọc nguyên chất.

有瑕疵的玉。

Ví dụ
02

Họ (tên họ trong tiếng Hán).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giống như chữ , nghĩa là ngọc có vết, người mài ngọc; cũng là họ tên người.

同“玊”。

Ví dụ
㓘
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【SÚC】
Hình thái radical:
⿵,𠘨,⿳,一,&P4-03;,王,⿵,𠘨,⿳,一,⿴,𠂊,⺀,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丿乚丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép