Bản dịch của từ 㓘 trong tiếng Việt
㓘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
㓘 (Danh từ)
【sù】
01
Ngọc có vết, không hoàn hảo như ngọc nguyên chất.
有瑕疵的玉。
Ví dụ
02
Họ (tên họ trong tiếng Hán).
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống như chữ 玊, nghĩa là ngọc có vết, người mài ngọc; cũng là họ tên người.
同“玊”。
Ví dụ
