Bản dịch của từ 㓝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xíng
01

Giống như chữ '', nghĩa là luật pháp, sự trừng phạt (nhớ câu 'hình phạt' trong tiếng Việt).

同“刑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㓝
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,井,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép