Bản dịch của từ 㓞 trong tiếng Việt
㓞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㓞 (Danh từ)
【】
01
Khắc chữ, ghi rõ bằng nét khắc (giống như chữ 'khế' trong hợp đồng)
同“契”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
- Các biến thể:
- 㓤, 𠛉, 𢩬
- Hình thái radical:
- ⿰,丰,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟄
䬣
䏌
㰟
𠔚
䁈
䙄
磧
䏅
炁
趞
棄
洽
胢
䂒
磍
㓤
咭
䯊
㵄
㡊
䁍
䜑
冾
皐
猺
銚
傜
㺒
䋂
颻
䚺
愮
䔄
䢣
搖
切
𠚨
剓
劔
争
切
劎
㔎
刁
刍
分
剱
𠔈
佢
企
㒲
汌
乪
牟
糹
㕃
弚
厽
伓
