Bản dịch của từ 㓤 trong tiếng Việt
㓤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qià | ㄑㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㓤 (Động từ)
【qià】
01
Cắt rách da mặt (như vết thương trên mặt dễ nhớ như 'khách' đâm trầy da)
割破(脸皮)。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【KHÁCH】
- Các biến thể:
- 㓞
- Hình thái radical:
- ⿰,吉,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨乚一丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礍
杰
刦
䗻
镼
卪
蠞
捷
㔛
楶
孑
掶
硈
㦴
冾
磍
㡊
胢
咭
㓣
䨐
愘
恰
匼
𠚷
刉
㔍
剌
𠚹
㔂
削
㔊
剈
㔌
𠚶
剦
䒧
泏
怺
㿪
彽
迫
㶪
坾
怟
協
泅
㺻
