ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㓥
Bảng phân tích âm vị 㓥
Tāng
(tiếng lóng) giết mổ, chặt thịt như giết heo (giống như chữ 劏)
“劏”的类推简化字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép