Bản dịch của từ 㓧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

gān
01

Dụng cụ dùng để cắt lúa, như cái liềm hay dao gặt (nhớ câu: “cắt lúa gặt gòn bằng cái càn” để liên tưởng)

割禾的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㓧
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CÀN】
Hình thái radical:
⿰,含,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép